moranzanist patriotic front

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mặt trận Yêu nước Moranzanist: Một nhóm khủng bố cực tả được thành lập vào cuối những năm 1980, hoạt động chủ yếu tại Honduras. Mục tiêu chính của nhóm này ngăn chặn sự can thiệp của Hoa Kỳ vào các vấn đề kinh tế chính trị của Honduras.

dụ sử dụng
  • (Mặt trận Yêu nước Moranzanist đã nhận trách nhiệm về vụ đánh bom tuần trước.)
  • (Chính phủ coi Mặt trận Yêu nước Moranzanist một mối đe dọa đáng kể đối với an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be linked to the moranzanist patriotic front": liên quan đến nhóm này.
    • Several suspects were arrested for being linked to the moranzanist patriotic front. (Một số nghi phạm đã bị bắt liên quan đến Mặt trận Yêu nước Moranzanist.)
Biến thể từ gần giống
  • Moranzanist (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Francisco Morazán, một nhà lãnh đạo chính trị Trung Mỹ thế kỷ 19.
    • The moranzanist ideology influences some political groups in Central America. (Hệ tư tưởng Moranzanist ảnh hưởng đến một số nhóm chính trịTrung Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm khủng bố cực tả: Một tổ chức hệ tư tưởng chính trị cực tả, thường sử dụng bạo lực để đạt mục tiêu.
  • Tổ chức chống can thiệp: Một nhóm phản đối sự can thiệp từ bên ngoài vào công việc nội bộ của một quốc gia.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể: "Moranzanist patriotic front" một thuật ngữ chính trị cụ thể, không thành ngữ phổ biến liên quan.